Hạn mức quyền lợi BVCare mới: sinh mạng, tai nạn, nội trú, ngoại trú, răng tối đa bao nhiêu?


Khi doanh nghiệp so sánh các gói bảo hiểm cho nhân viên, câu hỏi đầu tiên thường là: mỗi quyền lợi được bảo vệ tối đa bao nhiêu trong một năm? Hạn mức quyền lợi bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp BVCare mới được quy định rõ theo từng nhóm quyền lợi, giúp doanh nghiệp dễ hình dung mức bảo vệ cho từng người được bảo hiểm. Các con số dưới đây được tổng hợp từ Phụ lục I về phạm vi và quyền lợi bảo hiểm; mức cụ thể trong hợp đồng của doanh nghiệp bạn có thể khác, nên hãy kiểm tra điều khoản hoặc liên hệ đơn vị tư vấn.
Nội dung bài viết
- 📊 Hạn mức quyền lợi bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp BVCare mới theo từng nhóm
- 🧬 Bảo hiểm sinh mạng: giới hạn riêng cho ung thư, tim mạch, đột quỵ
- 🏥 Nội trú: mức trách nhiệm phụ bằng một phần ba số tiền bảo hiểm
- 🦷 Ngoại trú và răng: giới hạn theo lần khám, theo ngày và theo năm
- 📌 Những lưu ý quan trọng khi đọc hạn mức
📊 Hạn mức quyền lợi bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp BVCare mới theo từng nhóm
BVCare mới chia quyền lợi thành các nhóm chính, mỗi nhóm có mức trách nhiệm tối đa/người/năm riêng. Doanh nghiệp có thể lựa chọn số tiền bảo hiểm trong khoảng quy định, hoặc theo tháng lương với một số quyền lợi.
| Nhóm quyền lợi | Mức trách nhiệm tối đa/người/năm |
|---|---|
| Bảo hiểm sinh mạng (tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn do mọi nguyên nhân, loại trừ nguyên nhân tai nạn) | Theo số tiền bảo hiểm lựa chọn hoặc theo tháng lương: tối đa 300.000.000 đồng với khách hàng doanh thu dưới 1 tỷ; tối đa 1.000.000.000 đồng với khách hàng doanh thu từ 1–3 tỷ |
| Tử vong, thương tật vĩnh viễn do tai nạn | Theo số tiền bảo hiểm lựa chọn hoặc theo tháng lương; tối đa 2.100.000.000 đồng, mức cao hơn cần thông báo và được công ty bảo hiểm xác nhận |
| Chi phí y tế do tai nạn | Từ 20.000.000 đến 500.000.000 đồng |
| Điều trị nội trú do bệnh, thai sản | Từ 120.000.000 đến 1.800.000.000 đồng |
| Điều trị ngoại trú do bệnh, thai sản, điều trị răng (quyền lợi bổ sung) | Từ 4.000.000 đến 30.000.000 đồng |
| Chăm sóc răng toàn diện (quyền lợi bổ sung) | Từ 3.000.000 đến 20.000.000 đồng/năm |
| Trợ cấp mất giảm thu nhập/Trợ cấp lương (quyền lợi bổ sung) | Tối đa 300.000.000 đồng/loại/năm, hoặc theo tháng lương |
Muốn hiểu rõ từng quyền lợi nằm trong nhóm nào và cách chúng phối hợp, bạn có thể đọc thêm bài Bảo hiểm sức khỏe doanh nghiệp Bảo Việt (BVCare mới) gồm những quyền lợi nào?
🧬 Bảo hiểm sinh mạng: giới hạn riêng cho ung thư, tim mạch, đột quỵ
Với khách hàng doanh thu từ 1 tỷ đến 3 tỷ, ngoài mức trách nhiệm tối đa 1 tỷ đồng, quy tắc còn đặt giới hạn riêng 300.000.000 đồng/người/năm cho quyền lợi sinh mạng khi tử vong hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn do nguyên nhân từ bệnh ung thư, bệnh về tim mạch, đột quỵ và các biến chứng, hậu quả, bệnh lý liên quan đến các bệnh này.
Giới hạn riêng này được hiểu là mức chi trả tối đa cho một người được bảo hiểm khi sự kiện xuất phát từ một hoặc nhiều bệnh thuộc nhóm kể trên, kể cả các biến chứng và hậu quả liên quan. Một điểm đáng lưu ý: với trường hợp tử vong không do tai nạn xảy ra ngoài cơ sở y tế mà không xác định được nguyên nhân bệnh lý, nếu thời điểm tử vong trong vòng 03 tháng kể từ ngày cuối cùng người được bảo hiểm điều trị một hoặc nhiều bệnh thuộc nhóm trên, quyền lợi sinh mạng sẽ được xem xét chi trả tới giới hạn riêng cho nhóm bệnh này.
Trong từng quyền lợi, tử vong và thương tật toàn bộ vĩnh viễn thường được chi trả 100% số tiền bảo hiểm; thương tật bộ phận vĩnh viễn do tai nạn chi trả theo tỷ lệ phần trăm trong bảng tỷ lệ trả tiền tử vong/thương tật vĩnh viễn.
🏥 Nội trú: mức trách nhiệm phụ bằng một phần ba số tiền bảo hiểm
Quyền lợi điều trị nội trú do bệnh, thai sản có mức trách nhiệm từ 120 triệu đến 1,8 tỷ đồng/người/năm, kèm các giới hạn phụ quan trọng:
- Mức trách nhiệm phụ (MTN phụ) = số tiền bảo hiểm chia 3, áp dụng cho nằm viện và phẫu thuật.
- Nằm viện (tối đa 60 ngày/năm): chi phí giường phòng giới hạn 5% MTN phụ/ngày và không quá MTN phụ/người/năm; với khách hàng dưới 100 nhân viên, tại bệnh viện tư, bệnh viện quốc tế hoặc khoa tự nguyện/yêu cầu/dịch vụ/quốc tế của bệnh viện công, tiền giường phòng tối đa 3% MTN phụ/ngày.
- Phẫu thuật: chi phí thực tế, tối đa đến MTN phụ/người/năm.
- Khám trước nhập viện (1 lần duy nhất trong 30 ngày trước nhập viện), tái khám sau xuất viện (trong 30 ngày) và y tá chăm sóc tại nhà (tối đa 30 ngày/năm): mỗi khoản giới hạn 5% MTN phụ/người/năm.
- Trợ cấp nằm viện (tối đa 60 ngày/năm, chỉ áp dụng 1 trong 3 loại): 0,1% MTN phụ/ngày tại bệnh viện tư, quốc tế, khoa tự nguyện; 0,2% MTN phụ/ngày tại bệnh viện công; 0,3% MTN phụ/ngày tại bệnh viện công khi bảo hiểm y tế Nhà nước chi trả từ 60% tổng chi phí trở lên.
- Phục hồi chức năng: 10% MTN phụ/người/năm; dịch vụ xe cứu thương: tối đa MTN phụ; trợ cấp mai táng khi tử vong khi nằm viện: 2.000.000 đồng/vụ.
- Dưỡng nhi/chăm sóc trẻ sơ sinh (nhóm từ 50 nhân viên trở lên): 1% MTN phụ/người/năm.
Về quyền lợi thai sản, tổng quyền lợi mỗi năm theo quy mô khách hàng: dưới 50 nhân viên là 15.000.000 đồng (sinh thường và biến chứng không phẫu thuật tối đa 8.000.000; sinh mổ và biến chứng có phẫu thuật tối đa 15.000.000); 51–100 nhân viên là 20.000.000 đồng (tối đa 10.000.000 và 20.000.000); 101–200 nhân viên là 30.000.000 đồng (tối đa 25.000.000 và 30.000.000). Chi tiết cách tính và điều kiện được trình bày trong bài nhân viên đăng ký người thân tham gia BVCare theo quy mô nhóm.
🦷 Ngoại trú và răng: giới hạn theo lần khám, theo ngày và theo năm
Quyền lợi ngoại trú (bổ sung) có mức trách nhiệm từ 4 đến 30 triệu đồng/năm, với các giới hạn phụ:
- Điều trị ngoại trú do bệnh: giới hạn 20% số tiền bảo hiểm cho một lần khám và điều trị, không giới hạn số lần khám/năm; biến chứng thai sản ngoại trú 500.000 đồng/năm.
- Vật lý trị liệu và các phương pháp tương tự do bác sĩ chỉ định: 2% số tiền bảo hiểm/người/ngày, tối đa 60 ngày/năm.
- Điều trị răng cơ bản (khám, viêm nướu, trám, điều trị tuỷ, cạo vôi tối đa 500.000 đồng/năm, nhổ răng bệnh lý): giới hạn từ 10% đến 100% số tiền bảo hiểm/người/năm.
- Khám thai định kỳ: 5% số tiền bảo hiểm/người/năm.
Chăm sóc răng toàn diện (bổ sung) có giới hạn 3–20 triệu đồng/năm, bao gồm cạo vôi răng 2 lần/năm và các thủ thuật phẫu thuật răng; khi tham gia quyền lợi này, chi phí điều trị răng cơ bản trong quyền lợi ngoại trú sẽ không được áp dụng. Răng giả, chỉnh hình răng hàm mặt thẩm mỹ và tổn thương răng do tai nạn không thuộc quyền lợi này.
Trợ cấp mất giảm thu nhập/trợ cấp lương chi trả theo ngày, tính bằng số tiền bảo hiểm chia tổng số ngày, tối đa 180 ngày/năm cho trường hợp nghỉ điều trị do tai nạn hoặc do ốm bệnh (không áp dụng cho thai sản), với mức tối đa 300.000.000 đồng/loại/năm.
📌 Những lưu ý quan trọng khi đọc hạn mức
- Số tiền bồi thường cho một người được bảo hiểm trong một năm không vượt quá giới hạn tối đa trong bảng quyền lợi bảo hiểm.
- Tại các cơ sở y tế y học cổ truyền, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng: quyền lợi trợ cấp nằm viện và trợ cấp mất giảm thu nhập (nếu có) chỉ áp dụng tối đa 05 ngày/đợt nằm viện, không quá 03 đợt/năm, trừ trường hợp có thỏa thuận khác trong hợp đồng.
- Theo Phụ lục I, mức đồng chi trả ghi nhận là không áp dụng; tuy nhiên một số điều kiện mở rộng theo quy mô nhóm có thể kèm đồng chi trả, nên cần kiểm tra kỹ hợp đồng.
- Mức trách nhiệm cụ thể phụ thuộc vào số tiền bảo hiểm doanh nghiệp lựa chọn và quy mô nhóm, vì vậy hãy đối chiếu với Phụ lục I trong hợp đồng hoặc hỏi trực tiếp đơn vị bảo hiểm, tư vấn trước khi ký.
Để nắm điều kiện về tuổi, sức khỏe và quy tắc dành cho người nước ngoài trước khi chọn mức bảo vệ, bạn có thể tham khảo điều kiện tham gia BVCare mới và bảo hiểm sức khỏe cho người nước ngoài.
Việc hiểu rõ hạn mức từng quyền lợi giúp doanh nghiệp cân đối giữa mức bảo vệ và chi phí, đồng thời tránh bất ngờ khi sử dụng. Nếu bạn cần tư vấn cụ thể về mức trách nhiệm phù hợp với quy mô và ngân sách doanh nghiệp, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh chóng, uy tín.