Bảo hiểm Bảo Việt An Gia gồm những quyền lợi nào cần biết?


Khi tìm kiếm giải pháp bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình, nhiều người thường băn khoăn trước các bảng quyền lợi phức tạp. Nắm rõ các hạng mục chi trả sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu điều trị và ngân sách gia đình. Tìm hiểu chi tiết các quyền lợi bảo hiểm Bảo Việt An Gia ngay dưới đây để an tâm thăm khám và chữa trị khi cần thiết.
Sản phẩm được thiết kế với 5 gói chương trình linh hoạt: Đồng, Bạc, Vàng, Bạch Kim và Kim Cương. Cơ cấu chương trình bao gồm Quyền lợi bảo hiểm chính (bắt buộc) và các Quyền lợi bảo hiểm bổ sung (tùy chọn theo nhu cầu).
Nội dung bài viết
- 🛡️ Quyền lợi bảo hiểm Bảo Việt An Gia chính: Điều trị nội trú
- Chi tiết các hạng mục chi phí nội trú được bảo vệ
- 🌿 Các quyền lợi bảo hiểm bổ sung tùy chọn
- 1. Điều trị ngoại trú do bệnh, tai nạn, biến chứng thai sản
- 2. Bảo hiểm Tai nạn cá nhân (TNCN) và Sinh mạng cá nhân (SMCN)
- 3. Bảo hiểm Nha khoa
- 4. Bảo hiểm Thai sản
- 📋 Những nguyên tắc chi trả bảo hiểm cần lưu ý
🛡️ Quyền lợi bảo hiểm Bảo Việt An Gia chính: Điều trị nội trú
Quyền lợi chính là phần cốt lõi của hợp đồng, hỗ trợ chi trả các chi phí y tế phát sinh khi người được bảo hiểm phải nhập viện điều trị do ốm đau bệnh tật, tai nạn hoặc biến chứng thai sản trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
Hạn mức trách nhiệm tối đa cho điều trị nội trú mỗi năm theo từng chương trình như sau:
- Chương trình Đồng: 94.000.000 VNĐ/người/năm.
- Chương trình Bạc: 138.000.000 VNĐ/người/năm.
- Chương trình Vàng: 230.000.000 VNĐ/người/năm.
- Chương trình Bạch Kim: 342.000.000 VNĐ/người/năm.
- Chương trình Kim Cương: 454.000.000 VNĐ/người/năm.
Chi tiết các hạng mục chi phí nội trú được bảo vệ
Trong giới hạn tổng hạn mức nêu trên, các chi phí điều trị cụ thể được quy định chi tiết theo từng khoản mục:
| Hạng mục chi phí nội trú | Đồng | Bạc | Vàng | Bạch Kim | Kim Cương |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiền nằm viện (tối đa 60 ngày/năm) | 2.000.000 đ/ngày (tối đa 40 triệu) | 3.000.000 đ/ngày (tối đa 60 triệu) | 5.000.000 đ/ngày (tối đa 100 triệu) | 7.500.000 đ/ngày (tối đa 150 triệu) | 10.000.000 đ/ngày (tối đa 200 triệu) |
| Khám trước khi nhập viện (trong 30 ngày) | 2.000.000 đ/năm | 3.000.000 đ/năm | 5.000.000 đ/năm | 7.500.000 đ/năm | 10.000.000 đ/năm |
| Tái khám sau khi xuất viện (trong 30 ngày) | 2.000.000 đ/năm | 3.000.000 đ/năm | 5.000.000 đ/năm | 7.500.000 đ/năm | 10.000.000 đ/năm |
| Dịch vụ xe cứu thương đường bộ | 5.000.000 đ/năm | 5.000.000 đ/năm | 10.000.000 đ/năm | 10.000.000 đ/năm | 10.000.000 đ/năm |
| Chi phí phẫu thuật | 40.000.000 đ/năm | 60.000.000 đ/năm | 100.000.000 đ/năm | 150.000.000 đ/năm | 200.000.000 đ/năm |
| Chi phí phục hồi chức năng | 4.000.000 đ/năm | 6.000.000 đ/năm | 10.000.000 đ/năm | 15.000.000 đ/năm | 20.000.000 đ/năm |
| Trợ cấp bệnh viện công (tối đa 60 ngày/năm) | 80.000 đ/ngày | 120.000 đ/ngày | 200.000 đ/ngày | 300.000 đ/ngày | 400.000 đ/ngày |
| Trợ cấp mai táng tại bệnh viện | 1.000.000 đ/vụ | 1.000.000 đ/vụ | 1.000.000 đ/vụ | 1.000.000 đ/vụ | 1.000.000 đ/vụ |
Đối với chi phí nằm viện, hợp đồng chỉ thanh toán chi phí cho 01 giường bệnh nếu phòng điều trị có từ 2 giường trở lên. Đặc biệt, nếu nằm điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt (ICU, HDU, CCU) của bệnh viện công lập, giới hạn chi phí nằm viện/ngày được tính bằng 1,5 lần mức thông thường.
🌿 Các quyền lợi bảo hiểm bổ sung tùy chọn
Ngoài gói nội trú chính, khách hàng có thể đăng ký thêm các quyền lợi mở rộng để gia tăng phạm vi bảo vệ toàn diện.
1. Điều trị ngoại trú do bệnh, tai nạn, biến chứng thai sản
Quyền lợi ngoại trú áp dụng giới hạn tối đa 10 lần khám trong một năm hợp đồng:
- Chương trình Đồng: 6.000.000 VNĐ/năm (tối đa 1.200.000 VNĐ/lần khám; vật lý trị liệu 60.000 VNĐ/ngày).
- Chương trình Bạc: 7.000.000 VNĐ/năm (tối đa 1.400.000 VNĐ/lần khám; vật lý trị liệu 70.000 VNĐ/ngày).
- Chương trình Vàng: 8.000.000 VNĐ/năm (tối đa 1.600.000 VNĐ/lần khám; vật lý trị liệu 80.000 VNĐ/ngày).
- Chương trình Bạch Kim: 10.000.000 VNĐ/năm (tối đa 2.000.000 VNĐ/lần khám; vật lý trị liệu 100.000 VNĐ/ngày).
- Chương trình Kim Cương: 15.000.000 VNĐ/năm (tối đa 3.000.000 VNĐ/lần khám; vật lý trị liệu 150.000 VNĐ/ngày).
Quyền lợi vật lý trị liệu đi kèm được áp dụng không quá 60 ngày trong một năm bảo hiểm.
2. Bảo hiểm Tai nạn cá nhân (TNCN) và Sinh mạng cá nhân (SMCN)
Người tham gia có thể chủ động chọn số tiền bảo hiểm phù hợp với năng lực tài chính:
- Tai nạn cá nhân: Lựa chọn số tiền bảo hiểm từ 20.000.000 VNĐ đến 1.000.000.000 VNĐ cho tất cả các chương trình.
- Sinh mạng cá nhân: Giới hạn theo chương trình gồm Đồng (20 – 200 triệu), Bạc (20 – 300 triệu), Vàng (20 – 500 triệu), Bạch Kim (20 – 700 triệu), Kim Cương (20 triệu – 1 tỷ đồng).
3. Bảo hiểm Nha khoa
Hỗ trợ chi trả dịch vụ khám và điều trị răng theo hạn mức hàng năm và mỗi lần khám:
- Chương trình Đồng và Bạc: 2.000.000 VNĐ/năm (tối đa 1.000.000 VNĐ/lần khám).
- Chương trình Vàng: 5.000.000 VNĐ/năm (tối đa 2.500.000 VNĐ/lần khám).
- Chương trình Bạch Kim: 10.000.000 VNĐ/năm (tối đa 5.000.000 VNĐ/lần khám).
- Chương trình Kim Cương: 15.000.000 VNĐ/năm (tối đa 7.500.000 VNĐ/lần khám).
4. Bảo hiểm Thai sản
Quyền lợi thai sản chỉ áp dụng cho người được bảo hiểm từ 18 đến 45 tuổi và không cung cấp trên gói Đồng:
- Chương trình Bạc, Vàng và Bạch Kim: Hạn mức tối đa 21.000.000 VNĐ/năm.
- Chương trình Kim Cương: Hạn mức tối đa 31.500.000 VNĐ/năm.
📋 Những nguyên tắc chi trả bảo hiểm cần lưu ý
Để đảm bảo quyền lợi được xử lý minh bạch và nhanh chóng, khách hàng cần nắm rõ những quy định điều khoản hợp đồng sau:
- ☐ Đối với trẻ em từ 15 ngày tuổi đến 3 tuổi, hợp đồng áp dụng tỷ lệ đồng chi trả 70/30 (công ty bảo hiểm chi trả 70%, khách hàng chi trả 30%), trừ khi điều trị tại cơ sở y tế công lập thông thường (không áp dụng điều trị theo yêu cầu, khoa quốc tế).
- ☐ Tuân thủ quy định về thời gian chờ trong bảo hiểm sức khỏe đối với bệnh thông thường (30 ngày), biến chứng thai sản (90 ngày), sinh con (635 ngày) hoặc bệnh có sẵn, bệnh đặc biệt (365 ngày).
- ☐ Hiểu rõ hình thức giải quyết quyền lợi qua hệ thống bảo lãnh hoặc thanh toán bồi thường gián tiếp; tham khảo hướng dẫn phân biệt tại bảo lãnh viện phí và bồi thường khác nhau như thế nào để chuẩn bị tài chính phù hợp.
- ☐ Lưu trữ cẩn thận các hóa đơn điện tử hợp lệ, chỉ định y khoa và hồ sơ bệnh án theo chuẩn checklist bồi thường bảo hiểm sức khỏe nhằm tránh bị từ chối quyền lợi.
Việc thanh toán chi trả thực tế luôn dựa trên chương trình tham gia, quy tắc hợp đồng và bộ chứng từ hợp lệ được thẩm định. Khách hàng vui lòng kiểm tra kỹ hợp đồng hoặc liên hệ với chuyên viên tư vấn để nắm rõ mọi điều khoản trước khi điều trị.