Bỏ qua đến nội dung
Đại lý bảo hiểm Bảo Việt · Nhân thọ & Phi nhân thọ
PAA Đại lý bảo hiểm Bảo Việt
Tin tức

Phí bảo hiểm Bảo Việt An Gia theo độ tuổi và chương trình là bao nhiêu?

Cập nhật · 4 phút đọc

Phí bảo hiểm Bảo Việt An Gia theo độ tuổi và chương trình là bao nhiêu?

Khi tìm kiếm giải pháp chăm sóc sức khỏe cho bản thân và gia đình, mức phí tham gia luôn là yếu tố được quan tâm hàng đầu. Việc nắm rõ phí bảo hiểm Bảo Việt An Gia giúp bạn dễ dàng lựa chọn chương trình phù hợp với khả năng tài chính cũng như nhu cầu thực tế. Hãy cùng tra cứu biểu phí chi tiết theo độ tuổi và quyền lợi qua bài viết dưới đây.

Nội dung bài viết
  1. 📋 Biểu phí bảo hiểm Bảo Việt An Gia quyền lợi chính (Nội trú)
  2. 🩺 Phí điều trị ngoại trú bổ sung theo độ tuổi
  3. 🦷 Phí quyền lợi bổ sung: Nha khoa, Thai sản, TNCN và SMCN
  4. 1. Bảo hiểm Nha khoa (Từ 1 đến 65 tuổi)
  5. 2. Bảo hiểm Thai sản (Dành cho độ tuổi từ 18 đến 45 tuổi)
  6. 3. Bảo hiểm Tai nạn cá nhân (TNCN) & Sinh mạng cá nhân (SMCN)
  7. 📝 Checklist đối chiếu biểu phí trước khi nộp hồ sơ

📋 Biểu phí bảo hiểm Bảo Việt An Gia quyền lợi chính (Nội trú)

Quyền lợi bảo hiểm chính chi trả cho các chi phí y tế phát sinh do điều trị nội trú vì bệnh tật, tai nạn hoặc biến chứng thai sản. Dưới đây là bảng phí quy định theo năm áp dụng cho từng độ tuổi và 5 chương trình bảo hiểm (Đơn vị tính: VNĐ/người/năm):

Độ tuổiĐồngBạcVàngBạch KimKim Cương
Từ 15 ngày tuổi – dưới 1 tuổiKhông bảo hiểmKhông bảo hiểmKhông bảo hiểm13.648.00016.681.000
Từ 1 – 3 tuổi2.973.0004.264.0006.459.0009.099.00011.121.000
Từ 4 – 6 tuổi1.914.0002.746.0004.160.0005.616.0006.864.000
Từ 7 – 9 tuổi1.615.0002.317.0003.510.0004.739.0005.792.000
Từ 10 – 30 tuổi1.445.0002.073.0003.140.0004.423.0005.406.000
Từ 31 – 50 tuổi1.582.0002.270.0003.439.0004.844.0005.921.000
Từ 51 – 65 tuổi1.866.0002.677.0004.056.0005.704.0006.972.000
Xem thêm  6 kỹ năng bố mẹ chắc chắn phải dạy trẻ

Để hiểu rõ hơn về các quyền lợi tương ứng với mức đóng này, bạn có thể tham khảo bài viết Bảo hiểm Bảo Việt An Gia gồm những quyền lợi nào cần biết? trước khi đưa ra quyết định.

🩺 Phí điều trị ngoại trú bổ sung theo độ tuổi

Điều trị ngoại trú là quyền lợi bổ sung tự nguyện, chi trả cho các lần khám chữa bệnh trong ngày mà không phải nằm viện. Người tham gia cần đăng ký cùng chương trình với quyền lợi nội trú chính.

Độ tuổiĐồngBạcVàngBạch KimKim Cương
Từ 15 ngày tuổi – dưới 1 tuổiKhông bảo hiểmKhông bảo hiểmKhông bảo hiểm9.360.00014.040.000
Từ 1 – 3 tuổi3.744.0004.368.0004.992.0006.240.0009.360.000
Từ 4 – 6 tuổi2.496.0002.912.0003.328.0004.160.0006.240.000
Từ 7 – 9 tuổi2.106.0002.457.0002.808.0003.510.0005.265.000
Từ 10 – 30 tuổi1.786.0002.083.0002.381.0003.135.0004.840.000
Từ 31 – 50 tuổi1.956.0002.282.0002.608.0003.433.0005.301.000
Từ 51 – 65 tuổi2.272.0002.650.0003.029.0004.006.0006.223.000

🦷 Phí quyền lợi bổ sung: Nha khoa, Thai sản, TNCN và SMCN

Bên cạnh nội trú và ngoại trú, bạn có thể cân nhắc mở rộng phạm vi bảo vệ với các quyền lợi bổ sung khác tùy theo nhu cầu cá nhân:

1. Bảo hiểm Nha khoa (Từ 1 đến 65 tuổi)

  • Chương trình Đồng: 545.000 VNĐ/người/năm.
  • Chương trình Bạc: 545.000 VNĐ/người/năm.
  • Chương trình Vàng: 1.350.000 VNĐ/người/năm.
  • Chương trình Bạch Kim: 2.300.000 VNĐ/người/năm.
  • Chương trình Kim Cương: 3.450.000 VNĐ/người/năm.
Xem thêm  Mẹ chồng nàng dâu - sức khỏe tiêu hao - [Phần kết]

2. Bảo hiểm Thai sản (Dành cho độ tuổi từ 18 đến 45 tuổi)

  • Chương trình Đồng: Không áp dụng.
  • Chương trình Bạc: 5.520.000 VNĐ/người/năm.
  • Chương trình Vàng: 5.520.000 VNĐ/người/năm.
  • Chương trình Bạch Kim: 5.520.000 VNĐ/người/năm.
  • Chương trình Kim Cương: 6.325.000 VNĐ/người/năm.

3. Bảo hiểm Tai nạn cá nhân (TNCN) & Sinh mạng cá nhân (SMCN)

Mức phí của hai quyền lợi này không cố định theo bảng tuổi mà được tính dựa trên số tiền bảo hiểm (STBH) người tham gia lựa chọn:

  • Bảo hiểm Tai nạn cá nhân: Phí bảo hiểm = 0,1% STBH (Hạn mức lựa chọn từ 20 triệu đến 1 tỷ đồng tùy chương trình).
  • Bảo hiểm Sinh mạng cá nhân: Phí bảo hiểm = 0,25% STBH (Hạn mức lựa chọn từ 20 triệu đến 1 tỷ đồng tùy chương trình).

Các giải pháp này áp dụng linh hoạt cho cả khách hàng trong nước lẫn công dân nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam qua chương trình bảo hiểm sức khỏe cho người nước ngoài.

📝 Checklist đối chiếu biểu phí trước khi nộp hồ sơ

Để đảm bảo mức phí chính xác và hợp đồng được cấp nhanh chóng, quý khách nên thực hiện kiểm tra các bước sau:

  • ☐ Xác định chính xác ngày tháng năm sinh của Người được bảo hiểm tại thời điểm cấp đơn để tính đúng nhóm tuổi.
  • ☐ Lựa chọn chương trình bảo hiểm chính (Đồng, Bạc, Vàng, Bạch Kim hoặc Kim Cương) phù hợp với ngân sách dự kiến.
  • ☐ Chọn các quyền lợi bổ sung mong muốn (Ngoại trú, Nha khoa, Thai sản, TNCN, SMCN) và đảm bảo quyền lợi bổ sung cùng hạng mức với chương trình chính.
  • ☐ Cộng tổng các khoản phí quyền lợi chính và quyền lợi bổ sung để ra tổng phí thanh toán.
  • ☐ Kiểm tra lại số tiền bảo hiểm trên Giấy yêu cầu bảo hiểm trùng khớp với biểu phí ban hành.
Xem thêm  Tài liệu hay

Để tìm hiểu thông tin tổng quan về chương trình và các quyền lợi đi kèm, bạn có thể tham khảo thêm tại chuyên trang bảo hiểm sức khỏe Bảo Việt An Gia.

Việc nắm rõ biểu phí sẽ giúp bạn chủ động lên kế hoạch tài chính bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình. Nếu bạn cần tính phí chính xác theo độ tuổi từng thành viên hoặc muốn được giải đáp thêm về các điều khoản, hãy liên hệ ngay với paa.vn qua số điện thoại 0347674755 để được hỗ trợ nhanh chóng và chu đáo nhất.

#bảo hiểm gia đình #bảo hiểm ngoại trú #bảo hiểm nội trú #biểu phí bảo hiểm #phí bảo hiểm sức khỏe

Đặt câu hỏi cho PAA

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn miễn phí

Chuyên viên gọi lại trong 15 phút (8h–21h).

img
DMCA.com Protection Status